積習難返 tích tập nan phản Hán Việt: tích tập nan phản Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 習 (tập) + 難 (nan) + 返 (phản)Hán Việttích tập nan phảnCấu tạo積 + 習 + 難 + 返 · tích + tập + nan + phản nghĩa thành phần: tích + tập + nan + phản Nghĩa EngCihui 積習難返 īxínánfǎn f.e. Old habits die hard.