積分時間 jī fēn shí jiān · tích phân thì gian Hán Việt: tích phân thì gian · Pinyin: jī fēn shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 分 (phân) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjī fēn shí jiānHán Việttích phân thì gianCấu tạo積 + 分 + 時 + 間 · tích + phân + thì + gian nghĩa thành phần: tích + phân + thì + gian