積勞致疾 jī láo zhì jí · tích lao trí tật Hán Việt: tích lao trí tật · Pinyin: jī láo zhì jí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 勞 (lao) + 致 (trí) + 疾 (tật)Pinyinjī láo zhì jíHán Việttích lao trí tậtCấu tạo積 + 勞 + 致 + 疾 · tích + lao + trí + tật nghĩa thành phần: tích + lao + trí + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积:积之而成的。因劳苦过度而致害病。