積基樹本

jī jī shù běn tích cơ thụ bổn

Hán Việt: tích cơ thụ bổn · Pinyin: jī jī shù běn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cơ) + (thụ) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缔造基础,树立根本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缔造基础﹐树立根本。