積小成大 jī xiǎo chéng dà · tích tiểu thành đại Hán Việt: tích tiểu thành đại · Pinyin: jī xiǎo chéng dà Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 小 (tiểu) + 成 (thành) + 大 (đại)Pinyinjī xiǎo chéng dàHán Việttích tiểu thành đạiCấu tạo積 + 小 + 成 + 大 · tích + tiểu + thành + đại nghĩa thành phần: tích + tiểu + thành + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积累少量的东西,能成为巨大的数量。