積小致巨 jī xiǎo zhì jù · tích tiểu trí cự Hán Việt: tích tiểu trí cự · Pinyin: jī xiǎo zhì jù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 小 (tiểu) + 致 (trí) + 巨 (cự)Pinyinjī xiǎo zhì jùHán Việttích tiểu trí cựCấu tạo積 + 小 + 致 + 巨 · tích + tiểu + trí + cự nghĩa thành phần: tích + tiểu + trí + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致:达到;巨:大。一点一滴的积累,就会从小到大。