积层塑胶板

tích tằng tố giao bản

Hán Việt: tích tằng tố giao bản

Tổng quan

cán mỏng, dát mỏng

Cấu tạo: 積 (tích) + 層 (tằng) + 塑 (tố) + 膠 (giao) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm nhựa cán mỏng

Từ liên quan

Gần nghĩa

积层装置