积层装置

tích tằng trang trí

Hán Việt: tích tằng trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: 積 (tích) + 層 (tằng) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 积层塑胶板 · 装置物 · 装置成本 · 装置艺术 · 积层云 · 积层的 · 装置业