積層裝置 tích tằng trang trí Hán Việt: tích tằng trang trí Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 層 (tằng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttích tằng trang tríCấu tạo積 + 層 + 裝 + 置 · tích + tằng + trang + trí nghĩa thành phần: tích + tằng + trang + trí