積弊難除

tích tệ nan trừ

Hán Việt: tích tệ nan trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tệ) + (nan) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 積弊難除 ībìnánchú f.e. Long-standing evil practices are hard to remove.