積憂成疾

jī yōu chéng jí tích ưu thành tật

Hán Việt: tích ưu thành tật · Pinyin: jī yōu chéng jí

Tổng quan

ưu buồn lâu ngày thành bệnh

Cấu tạo: (tích) + (ưu) + (thành) + (tật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu buồn lâu ngày thành bệnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧:忧虑。长久忧虑就会得病。
  • Tân Hoa Tự Điển 忧忧虑。长久忧虑就会得病。

Eng

  • Cihui 積憂成疾 īyōuchéngjí f.e. poor health due to chronic stress/worry