積性函數 jī xìng hán shù · tích tính hàm sổ Hán Việt: tích tính hàm sổ · Pinyin: jī xìng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 性 (tính) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinjī xìng hán shùHán Việttích tính hàm sổCấu tạo積 + 性 + 函 + 數 · tích + tính + hàm + sổ nghĩa thành phần: tích + tính + hàm + sổ