積日累久

jī rì lěi jiǔ tích nhật luy cửu

Hán Việt: tích nhật luy cửu · Pinyin: jī rì lěi jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (nhật) + (luy) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经过的时间长。