積日累勞 jī rì lěi láo · tích nhật luy lao Hán Việt: tích nhật luy lao · Pinyin: jī rì lěi láo Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 日 (nhật) + 累 (luy) + 勞 (lao)Pinyinjī rì lěi láoHán Việttích nhật luy laoCấu tạo積 + 日 + 累 + 勞 · tích + nhật + luy + lao nghĩa thành phần: tích + nhật + luy + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积日:一天又一天;累:多。任职时间长,立下的功劳多。形容资历很深。