積極中立 jī jí zhōng lì · tích cực trung lập Hán Việt: tích cực trung lập · Pinyin: jī jí zhōng lì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 中 (trung) + 立 (lập)Pinyinjī jí zhōng lìHán Việttích cực trung lậpCấu tạo積 + 極 + 中 + 立 · tích + cực + trung + lập nghĩa thành phần: tích + cực + trung + lập