積極從事 tích cực tòng sự Hán Việt: tích cực tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việttích cực tòng sựCấu tạo積 + 極 + 從 + 事 · tích + cực + tòng + sự nghĩa thành phần: tích + cực + tòng + sự