積極參加 tích cực tham gia Hán Việt: tích cực tham gia Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việttích cực tham giaCấu tạo積 + 極 + 參 + 加 · tích + cực + tham + gia nghĩa thành phần: tích + cực + tham + gia