積極因素 tích cực nhân tố Hán Việt: tích cực nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việttích cực nhân tốCấu tạo積 + 極 + 因 + 素 · tích + cực + nhân + tố nghĩa thành phần: tích + cực + nhân + tố Nghĩa EngCihui 積極因素 ījí yīnsù n. positive factors