積極平衡 tích cực bình hành Hán Việt: tích cực bình hành Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việttích cực bình hànhCấu tạo積 + 極 + 平 + 衡 · tích + cực + bình + hành nghĩa thành phần: tích + cực + bình + hành Nghĩa EngCihui 積極平衡 ījí pínghéng v.p. balance actively