積極詞彙 tích cực từ vị Hán Việt: tích cực từ vị Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 極 (cực) + 詞 (từ) + 彙 (vị)Hán Việttích cực từ vịCấu tạo積 + 極 + 詞 + 彙 · tích + cực + từ + vị nghĩa thành phần: tích + cực + từ + vị Nghĩa EngCihui 積極詞彙 ījí cíhuì n. <lg.> active vocabulary