積案如山 tích án như san Hán Việt: tích án như san Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 案 (án) + 如 (như) + 山 (san)Hán Việttích án như sanCấu tạo積 + 案 + 如 + 山 · tích + án + như + san nghĩa thành phần: tích + án + như + san Nghĩa EngCihui 積案如山 ī'ànrúshān f.e. long-pending cases have piled up like a mountain