積案盈箱
tích án doanh tương
Hán Việt: tích án doanh tương · Pinyin: jī àn yíng xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 案:桌;盈:满。堆满书桌,塞满书箱。形容书籍、文稿、卷宗等非常多。
- Tân Hoa Tự Điển 案桌;盈满。堆满书桌,塞满书箱。形容书籍、文稿、卷宗等非常多。
Hán Việt: tích án doanh tương · Pinyin: jī àn yíng xiāng