積毀消骨

jī huǐ xiāo gǔ tích hủy tiêu cốt

Hán Việt: tích hủy tiêu cốt · Pinyin: jī huǐ xiāo gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hủy) + (tiêu) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不断的毁谤能使人毁灭。同“积毁销骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"积毁销骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不断的毁谤能使人毁灭。同积毁销骨”。