積毀銷金

jī huǐ xiāo jīn tích hủy tiêu kim

Hán Việt: tích hủy tiêu kim · Pinyin: jī huǐ xiāo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hủy) + (tiêu) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不断的毁谤能使人毁灭。同“积毁销骨”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"积毁销骨"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不断的毁谤能使人毁灭。同积毁销骨”。