積毀銷骨
tích hủy tiêu cốt
Hán Việt: tích hủy tiêu cốt · Pinyin: jī huǐ xiāo gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积:聚;毁:毁谤;销:熔化。指不断的毁谤能使人毁灭。
- Tân Hoa Tự Điển 积聚;毁毁谤;销熔化。指不断的毁谤能使人毁灭。
Eng
- Cihui 積毀銷骨 īhuǐxiāogǔ f.e. slander can destroy family ties