積水成河 tích thủy thành hà Hán Việt: tích thủy thành hà Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 水 (thủy) + 成 (thành) + 河 (hà)Hán Việttích thủy thành hàCấu tạo積 + 水 + 成 + 河 · tích + thủy + thành + hà nghĩa thành phần: tích + thủy + thành + hà Nghĩa EngCihui a penny saved is a penny earned