積水成淵

jī shuǐ chéng yuān tích thủy thành uyên

Hán Việt: tích thủy thành uyên · Pinyin: jī shuǐ chéng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thủy) + (thành) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊:深水潭。点点滴滴的水聚积起来,就能形成一个深潭。比喻积小成多。
  • Tân Hoa Tự Điển 渊深水潭。点点滴滴的水聚积起来,就能形成一个深潭。比喻积小成多。