積沙成塔
tích sa thành tháp
Hán Việt: tích sa thành tháp · Pinyin: jī shā chéng tǎ
Tổng quan
see 聚沙成塔[ju4 sha1 cheng2 ta3]
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚细沙成宝塔。原指儿童堆塔游戏。后比喻积少成多。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻积少成多。
Eng
- CC-CEDICT see 聚沙成塔[ju4 sha1 cheng2 ta3]
- Cihui see 聚沙成塔