積素累舊

jī sù lěi jiù tích tố luy cựu

Hán Việt: tích tố luy cựu · Pinyin: jī sù lěi jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tố) + (luy) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多年交往。