積累基金 jī lěi jī jīn · tích luy cơ kim Hán Việt: tích luy cơ kim · Pinyin: jī lěi jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 累 (luy) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinjī lěi jī jīnHán Việttích luy cơ kimCấu tạo積 + 累 + 基 + 金 · tích + luy + cơ + kim nghĩa thành phần: tích + luy + cơ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国民收入中用于扩大再生产、进行非生产性基本建设和建立物资储备的那部分基金。