積而能散 jī ér néng sàn · tích nhi năng tán Hán Việt: tích nhi năng tán · Pinyin: jī ér néng sàn Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 而 (nhi) + 能 (năng) + 散 (tán)Pinyinjī ér néng sànHán Việttích nhi năng tánCấu tạo積 + 而 + 能 + 散 · tích + nhi + năng + tán nghĩa thành phần: tích + nhi + năng + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积:积蓄;散:散发。能把自己的积蓄散发给贫困的人。