积聚力量 tích tụ lực lượng Hán Việt: tích tụ lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 聚 (tụ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việttích tụ lực lượngCấu tạo積 + 聚 + 力 + 量 · tích + tụ + lực + lượng nghĩa thành phần: tích + tụ + lực + lượng Từ liên quan Gần nghĩa力量均衡 · 力量的均等 · 力量相等的 · 力量计 · 积聚物 · 积聚的 · 积聚者 · 積聚心