積聚力量 tích tụ lực lượng Hán Việt: tích tụ lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 聚 (tụ) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việttích tụ lực lượngCấu tạo積 + 聚 + 力 + 量 · tích + tụ + lực + lượng nghĩa thành phần: tích + tụ + lực + lượng