积聚浓缩

jī jù nóng suōtích tụ nùng súc

Hán Việt: tích tụ nùng súc · Pinyin: jī jù nóng suō

Tổng quan

Cấu tạo: 積 (tích) + 聚 (tụ) + 濃 (nùng) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tích tụ cô đặc

Đức

  • Handedict anreichern

Từ liên quan

Gần nghĩa

浓缩咖啡 · 浓缩器 · 浓缩机 · 浓缩的 · 浓缩铀 · 积聚物 · 积聚的 · 积聚者