積蘇累塊 jī sū lěi kuài · tích tô luy khối Hán Việt: tích tô luy khối · Pinyin: jī sū lěi kuài Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 蘇 (tô) + 累 (luy) + 塊 (khối)Pinyinjī sū lěi kuàiHán Việttích tô luy khốiCấu tạo積 + 蘇 + 累 + 塊 · tích + tô + luy + khối nghĩa thành phần: tích + tô + luy + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苏:柴草;累:重叠;块:土块。堆积的柴草和重迭的土块。形容居住的地方很简陋。