积薪居上 jī xīn jū shàng · tích tân cư thượng Hán Việt: tích tân cư thượng · Pinyin: jī xīn jū shàng Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 薪 (tân) + 居 (cư) + 上 (thượng)Pinyinjī xīn jū shàngHán Việttích tân cư thượngCấu tạo积 + 薪 + 居 + 上 · tích + tân + cư + thượng nghĩa thành phần: tích + tân + cư + thượng