積衰新造

jī shuāi xīn zào tích suy tân tạo

Hán Việt: tích suy tân tạo · Pinyin: jī shuāi xīn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (suy) + (tân) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长期衰颓,刚刚得到重建。