積財吝賞

jī cái lìn shǎng tích tài lận thưởng

Hán Việt: tích tài lận thưởng · Pinyin: jī cái lìn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tài) + (lận) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝:使不得。尽管积累了很多财富,却舍不得赏赐给下属。形容非常吝啬。