積金至斗

jī jīn zhì dǒu tích kim chí đẩu

Hán Việt: tích kim chí đẩu · Pinyin: jī jīn zhì dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (kim) + (chí) + (đẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北斗星。堆积起来的金子能触到北斗星。比喻积累的财富极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容金钱极多。斗﹐指北斗星。