積銖累寸

jī zhū lěi cùn tích thù luy thốn

Hán Việt: tích thù luy thốn · Pinyin: jī zhū lěi cùn

Tổng quan

chắt chiu: dành dụm/dành dụm từng li từng tý/dành dụm từng đồng từng cắc

Cấu tạo: (tích) + (thù) + (luy) + (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắt chiu: dành dụm/dành dụm từng li từng tý/dành dụm từng đồng từng cắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容一点一滴地积累。

Eng

  • Cihui 積銖累寸 īzhūlěicùn f.e. accumulate bit-by-bit