積雪囊螢

jī xuě náng yíng tích tuyết nang huỳnh

Hán Việt: tích tuyết nang huỳnh · Pinyin: jī xuě náng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tuyết) + (nang) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积雪:南朝孙康映雪读书。见《尚友录》卷四。囊萤:晋代车胤把萤火虫装在口袋里,借荧光读书。见《晋书·车胤传》。形容刻苦攻读。
  • Tân Hoa Tự Điển 积雪南朝孙康映雪读书。囊萤晋代车胤把萤火虫装在口袋里,借荧光读书。形容刻苦攻读。