稱功誦德

chēng gōng sòng dé xưng công tụng đức

Hán Việt: xưng công tụng đức · Pinyin: chēng gōng sòng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (công) + (tụng) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称:称道;功:功绩;德:德行。颂扬功绩和德行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"称功颂德"。