称呼音调 xưng hô âm điều Hán Việt: xưng hô âm điều Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 呼 (hô) + 音 (âm) + 調 (điều)Hán Việtxưng hô âm điềuTừ loạidanhCấu tạo稱 + 呼 + 音 + 調 · xưng + hô + âm + điều nghĩa thành phần: xưng + hô + âm + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm điệu xưng hôBiên soạn 稱呼音調 hēnghū yīndiào n. <lg.> vocative intonationEngCihui 稱呼音調 hēnghū yīndiào n. <lg.> vocative intonation Từ liên quan Gần nghĩa音调上的 · 音调变化 · 音调好地 · 音调美的 · 音调高的 · 音调优美的 · 音调整齐的 · 音调测定器