稱心滿願

chèn xīn mǎn yuàn xưng tâm mãn nguyện

Hán Việt: xưng tâm mãn nguyện · Pinyin: chèn xīn mǎn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tâm) + 滿 (mãn) + (nguyện)