稱心滿願 chèn xīn mǎn yuàn · xưng tâm mãn nguyện Hán Việt: xưng tâm mãn nguyện · Pinyin: chèn xīn mǎn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 心 (tâm) + 滿 (mãn) + 願 (nguyện)Pinyinchèn xīn mǎn yuànHán Việtxưng tâm mãn nguyệnCấu tạo稱 + 心 + 滿 + 願 · xưng + tâm + mãn + nguyện nghĩa thành phần: xưng + tâm + mãn + nguyện