稱心滿意

chèn xīn mǎn yì xưng tâm mãn ý

Hán Việt: xưng tâm mãn ý · Pinyin: chèn xīn mǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tâm) + 滿 (mãn) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常合乎心意。如:「這一回他事與願合,真是稱心滿意。」也作「趁心如意」、「稱心如意」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

如愿以偿 · 心满意足 · 称心如意

Từ trái nghĩa

事与愿违