稱斤掂兩

chēng jīn diān liǎng xưng cân điêm lưỡng

Hán Việt: xưng cân điêm lưỡng · Pinyin: chēng jīn diān liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (cân) + (điêm) + (lưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称:衡量轻重;掂:掂量。计算轻重分量。比喻计较轻重得失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计算重量。谓计较多少﹑轻重。

Eng

  • Cihui 稱斤掂兩 hēngjīndiānliǎng f.e. small-minded; picayunish