稱斤注兩 chēng jīn zhù liǎng · xưng cân chú lưỡng Hán Việt: xưng cân chú lưỡng · Pinyin: chēng jīn zhù liǎng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 斤 (cân) + 注 (chú) + 兩 (lưỡng)Pinyinchēng jīn zhù liǎngHán Việtxưng cân chú lưỡngCấu tạo稱 + 斤 + 注 + 兩 · xưng + cân + chú + lưỡng nghĩa thành phần: xưng + cân + chú + lưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容只注重小节而没有气势。