稱臣納貢 chēng chén nà gòng · xưng thần nạp cống Hán Việt: xưng thần nạp cống · Pinyin: chēng chén nà gòng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 臣 (thần) + 納 (nạp) + 貢 (cống)Pinyinchēng chén nà gòngHán Việtxưng thần nạp cốngCấu tạo稱 + 臣 + 納 + 貢 · xưng + thần + nạp + cống nghĩa thành phần: xưng + thần + nạp + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指小国向大国臣服而年年进贡。