稱薪量水 chēng xīn liáng shuǐ · xưng tân lượng thủy Hán Việt: xưng tân lượng thủy · Pinyin: chēng xīn liáng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 薪 (tân) + 量 (lượng) + 水 (thủy)Pinyinchēng xīn liáng shuǐHán Việtxưng tân lượng thủyCấu tạo稱 + 薪 + 量 + 水 · xưng + tân + lượng + thủy nghĩa thành phần: xưng + tân + lượng + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻精打细算地过日子。