稱觴祝嘏 xưng thương chúc hỗ Hán Việt: xưng thương chúc hỗ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 觴 (thương) + 祝 (chúc) + 嘏 (hỗ)Hán Việtxưng thương chúc hỗCấu tạo稱 + 觴 + 祝 + 嘏 · xưng + thương + chúc + hỗ nghĩa thành phần: xưng + thương + chúc + hỗ Nghĩa EngCihui 稱觴祝嘏 hēngshāngzhùgǔ f.e. offer birthday congratulations to the aged