稱謂形式 xưng vị hình thức Hán Việt: xưng vị hình thức Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 謂 (vị) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtxưng vị hình thứcCấu tạo稱 + 謂 + 形 + 式 · xưng + vị + hình + thức nghĩa thành phần: xưng + vị + hình + thức Nghĩa EngCihui 稱謂形式 hēngwèi xíngshì n. form of address