称赏不置
xưng thưởng bất trí
Hán Việt: xưng thưởng bất trí · Pinyin: chēng shǎng bù zhì
Tổng quan
称赏:赞美; 不置:不住地。不住地赞美。形容对事物的喜爱。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称赏:赞美; 不置:不住地。不住地赞美。形容对事物的喜爱。
Hán Việt: xưng thưởng bất trí · Pinyin: chēng shǎng bù zhì
称赏:赞美; 不置:不住地。不住地赞美。形容对事物的喜爱。